lí thuyết

lí thuyết

Một học sinh đang đọc sách lí thuyết trong thư viện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống các nguyên lý, khái niệm, quy luật được khái quát hóa từ thực tiễn: "lí thuyết" chỉ một tập hợp tổ chức các ý tưởng trừu tượng nhằm giải thích, dự đoán hoặc mô tả một hiện tượng, sự vật trong tự nhiên hay xã hội.
    • Phần kiến thức mang tính khái quát, trừu tượng, đối lập với thực hành: "lí thuyết" thường được dùng để chỉ nội dung học thuật, sách vở, chưa được áp dụng vào thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Học sinh cần nắm vữngthuyết trước khi làm bài tập. (Học sinh phải hiểu hệ thống nguyên lý trước khi thực hành.)
    • thuyết thực hành phải đi đôi với nhau. (Cả hai mặt kiến thức trừu tượng ứng dụng thực tế cần được kết hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lí thuyết khoa học": hệ thống các nguyên lý trong một ngành khoa học cụ thể.

    • thuyết khoa học về tiến hóa giải thích sự biến đổi của các loài. (Hệ thống nguyên lý này mô tả quá trình tiến hóa.)
  • "xây dựngthuyết": quá trình phát triển hệ thống hóa các khái niệm, quy luật.

    • Nhà nghiên cứu đã xây dựng mộtthuyết mới về hành vi con người. (Ông ấy tạo ra một hệ thống nguyên lý chưa từng .)
Biến thể từ gần giống
  • Lý thuyết (danh từ): biến thể chính tả phổ biến của "lí thuyết" (cả hai đều đúng trong tiếng Việt).

    • Lý thuyết này đã được kiểm chứng qua nhiều thí nghiệm. (Hệ thống nguyên lý này đã được xác nhận.)
  • luận (danh từ): hệ thống tư tưởng, quan điểm tính logic, thường mang tính triết học hoặc chính trị.

    • luận của ông dựa trên thực tiễn xã hội. (Hệ thống quan điểm này cơ sở từ đời sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Học thuyết: hệ thống các nguyên lý, quan điểm tính toàn diện, thường do một học giả đề xuất.
  • Nguyên lý: quy tắc cơ bản, nền tảng của một hệ thống kiến thức.
  • Khái niệm: ý tưởng trừu tượng, thường thành phần củathuyết.
Thành ngữ liên quan
  • thuyết suông: lí thuyết không giá trị thực tế, chỉ tồn tại trên giấy tờ.
    • Đừng chỉ nóithuyết suông, hãy hành động. (Đừng chỉ dừng lạitư tưởng trừu tượng không áp dụng.)